Phần Getting Started Unit 8 Tiếng Anh 11 sách Global Success mở đầu chủ đề Becoming independent (Trở nên độc lập) thông qua cuộc trò chuyện giữa Nam, Mai và Mark về việc xây dựng lòng tin từ cha mẹ và những kỹ năng sống cần thiết cho thanh niên.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án đầy đủ cho các bài tập trong phần Getting Started kèm giải thích dễ hiểu và từ vựng trọng tâm giúp học sinh học tập hiệu quả và chuẩn bị tốt cho các phần học tiếp theo trong Unit 8.
Phần mở đầu của Getting Started Unit 8 là cuộc hội thoại giữa ba bạn trẻ Nam, Mai và Mark về kinh nghiệm xây dựng lòng tin từ cha mẹ và trở nên độc lập:
| Nam: Mai, why don't you answer your phone? It keeps ringing. | Nam: Mai, sao bạn không trả lời điện thoại? Nó cứ reo mãi. |
| Mai: It's my mum who's calling me again. She wants me to contact her from time to time while I'm out. | Mai: Đó là mẹ mình đang gọi lại lần nữa. Mẹ muốn mình liên lạc với mẹ thường xuyên khi mình ra ngoài. |
| Nam: My parents used to be like that. They thought I didn't have the confidence to deal with difficult situations. | Nam: Bố mẹ mình trước đây cũng như vậy. Họ nghĩ mình không có sự tự tin để đối phó với những tình huống khó khăn. |
| Mark: I had the same experience. It was earning my parents' trust that took a long time. But I managed to convince them that I'm responsible when I'm out and about. | Mark: Mình cũng có cùng trải nghiệm. Việc giành được lòng tin của bố mẹ mất rất nhiều thời gian. Nhưng mình đã thuyết phục được họ rằng mình có trách nhiệm khi ra ngoài. |
| Mai: It's my parents who still think I don't have the skills to be independent. I'm not good at managing my time or money, but I'm independent at home – I can cook, clean the house, and do my laundry! | Mai: Bố mẹ mình vẫn nghĩ mình không có kỹ năng để độc lập. Mình không giỏi quản lý thời gian hoặc tiền bạc, nhưng mình độc lập ở nhà – mình có thể nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ! |
| Nam: That's a good start! I use a time-management app to plan my weekly schedule including all my activities and responsibilities. Would you like me to help you install it? | Nam: Đó là một khởi đầu tốt! Mình dùng ứng dụng quản lý thời gian để lên kế hoạch cho lịch trình hàng tuần bao gồm tất cả các hoạt động và trách nhiệm của mình. Bạn có muốn mình giúp cài đặt không? |
| Mai: That'd be great. Thanks, Nam. | Mai: Tuyệt quá. Cảm ơn Nam. |
| Mark: I use a money-management app. It's the app that taught me how to be responsible with money. | Mark: Mình dùng ứng dụng quản lý tiền bạc. Đó là ứng dụng đã dạy mình cách có trách nhiệm với tiền bạc. |
| Mai: Mark, can you show it to me? | Mai: Mark, bạn có thể cho mình xem được không? |
| Mark: No problem. My parents also encourage me to take part-time jobs and pay me for doing certain chores around the house. | Mark: Không vấn đề gì. Bố mẹ mình cũng khuyến khích mình làm việc bán thời gian và trả tiền cho mình khi làm một số việc nhà. |
| Mai: Lucky you! | Mai: Bạn may mắn quá! |
Bài tập này yêu cầu học sinh đọc lại cuộc hội thoại và xác định ai có những kỹ năng được liệt kê, giúp hiểu rõ hơn về năng lực sống độc lập của từng nhân vật.
Đáp án:
| Mai | Nam | Mark | |
| 1. Managing money (Quản lý tiền bạc) | ✓ | ||
| 2. Cooking, cleaning, and doing laundry (Nấu ăn, dọn dẹp và giặt giũ) | ✓ | ||
| 3. Managing time (Quản lý thời gian) | ✓ |
Giải thích:
1. Mark
Dẫn chứng: I use a money-management app. It's the app that taught me how to be responsible with money. (Mình dùng ứng dụng quản lý tiền bạc. Đó là ứng dụng đã dạy mình cách có trách nhiệm với tiền bạc.)
2. Mai
Dẫn chứng: I'm independent at home – I can cook, clean the house, and do my laundry! (Mình độc lập ở nhà – mình có thể nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ!)
3. Nam
Dẫn chứng: I use a time-management app to plan my weekly schedule including all my activities and responsibilities. (Mình dùng ứng dụng quản lý thời gian để lên kế hoạch cho lịch trình hàng tuần bao gồm tất cả các hoạt động và trách nhiệm của mình.)
Phần này giúp học sinh ôn tập và ghi nhớ các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài đọc thông qua việc tìm từ có nghĩa tương ứng.
Đáp án:
1. a belief in your own ability to do things well (niềm tin vào khả năng của bản thân để làm tốt mọi việc) → confidence (sự tự tin)
Dẫn chứng: They thought I didn't have the confidence to deal with difficult situations. (Họ nghĩ mình không có sự tự tin để đối phó với những tình huống khó khăn.)
2. confident and free to do things without help from other people (tự tin và tự do làm việc mà không cần sự giúp đỡ từ người khác) → independent (độc lập)
Dẫn chứng: It's my parents who still think I don't have the skills to be independent. (Chính bố mẹ mình vẫn nghĩ mình không có kỹ năng để độc lập.)
3. things that you must do as part of your duty or job (những việc bạn phải làm như một phần nhiệm vụ hoặc công việc của mình) → responsibilities (trách nhiệm)
Dẫn chứng: I use a time-management app to plan my weekly schedule including all my activities and responsibilities. (Mình dùng ứng dụng quản lý thời gian để lên kế hoạch cho lịch trình hàng tuần bao gồm tất cả các hoạt động và trách nhiệm của mình.)
4. the activity of planning how to spend and save money (hoạt động lập kế hoạch cách chi tiêu và tiết kiệm tiền) → money management (quản lý tiền bạc)
Dẫn chứng: I use a money-management app. (Mình dùng ứng dụng quản lý tiền bạc.)
Bài tập cuối cùng giúp học sinh củng cố cấu trúc câu nhấn mạnh (cleft sentences) - một điểm ngữ pháp quan trọng xuất hiện trong bài hội thoại.
Đáp án:
1 - d: It's my mum who's calling me again. (Chính mẹ mình đang gọi lại lần nữa.)
2 - a: It was earning my parents' trust that took a long time. (Chính việc giành được lòng tin của bố mẹ đã mất nhiều thời gian.)
3 - b: It's my parents who still think I don't have the skills to be independent. (Chính bố mẹ mình vẫn nghĩ mình không có kỹ năng để độc lập.)
4 - c: It's the app that taught me how to be responsible with money. (Chính ứng dụng đó đã dạy mình cách có trách nhiệm với tiền bạc.)
Qua phần Getting Started Unit 8 Tiếng Anh 11, các bạn học sinh không chỉ được luyện tập kỹ năng đọc hiểu mà còn trau dồi vốn từ vựng về các kỹ năng để trở nên độc lập.
Việc nắm vững nội dung phần Getting Started sẽ giúp các bạn có nền tảng vững chắc để tiếp thu các kỹ năng Language, Reading, Speaking, Listening và Writing trong Unit 8, đồng thời nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc phát triển sự độc lập và trách nhiệm cá nhân trong cuộc sống.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ